chia sẻ
| Thông số kỹ thuật | Cây trồng/Trang trại | Đối tượng kiểm soát |
Liều lượng (liều lượng/hectar) |
| imidacloprid 10% WP | Gạo | rầy nâu trên lúa | 150-300g/sào |
| cần tây | rệp | 150-300g/sào | |
| củ sen | Rhopalosiphum nymphaeae (Linnaeus) | 150-300g/sào | |
| rau bina | rệp | 300-450g/hectare | |
| imidacloprid 70% WDG | bông | 30-45g/hectare | |
| bắp cải | 22-37g/hectare |
Tên sản phẩm |
Imidacloprid |
|||
Chức năng: Thuốc diệt côn trùng |
||||
Quy cách: 10% WP |
||||
CAS: 138261-41-3 |
||||
Thuốc bảo vệ thực vật hiệu quả cao |
||||
Nội dùng Liều lượng LD50 nội dùng cho chuột đực và cái khoảng 450 mg/kg. Da và mắt LD50 qua da cấp tính (24 giờ) cho chuột >5000 mg/kg. Không gây kích ứng mắt và da (thỏ). Không phải là chất gây mẫn cảm trên da. Liều LC50 qua đường hít (4 giờ) cho chuột >5323 mg/m3 bụi, 69 mg/m3 không khí (aerosol). NOEL (2 năm) cho chuột đực 100, chuột cái 300, chuột nhắt 330 mg/kg khẩu phần ăn; (52 tuần) cho chó 500 mg/kg khẩu phần ăn. ADI (JMPR) 0.06 mg/kg cân nặng [2001] Khác Không gây đột biến gen hoặc dị tật bẩm sinh. Phân loại độc tính WHO (chất hoạt động) II |
||||
Số lượng đặt hàng tối thiểu |
2000kg |
|||



