chia sẻ
| Thông số kỹ thuật | Cây trồng/Trang trại | Đối tượng kiểm soát |
Liều lượng (liều lượng/hectar) |
| cyromazine 50% WP | dưa chuột | Liriomyza Sativae Blanchard | 225-300g/tiên |
| phaseolus vulgaris | Liriomyza Sativae Blanchard | 300-450g/hectare | |
| cyromazine 50% SP | 337.5-450g/hectare |
|
Tên sản phẩm
|
Cyromazine
|
|||
|
Thông tin chung
|
Chức năng: Thuốc diệt côn trùng
|
|||
|
Quy cách: 98%TC
|
||||
|
CAS: 31895-21-3
|
||||
|
Thuốc bảo vệ thực vật hiệu quả cao
|
||||
|
Độc tính học
|
LD50 đường uống cấp tính ở chuột là 3387 mg/kg. LD50 qua da cấp tính ở chuột >3100mg/kg. Là chất gây kích ứng da nhẹ; không gây kích ứng mắt (ở thỏ).
|
|||
|
Ứng dụng
|
Cơ chế tác động Điều tiết sự phát triển của côn trùng với tác động tiếp xúc, can thiệp vào quá trình lột xác và hóa nhộng. Khi sử dụng trên cây trồng, tác động là toàn thân: phun lên lá, nó thể hiện hiệu ứng xuyên màng mạnh; bón vào đất, nó được hấp thụ bởi rễ và di chuyển theo hướng acropetal. Ứng dụng Kiểm soát sâu non Diptera trong phân gà bằng cách cho gia cầm ăn hoặc xử lý nơi sinh sản. Được sử dụng dưới dạng phun foliar để kiểm soát sâu khoét lá (Liriomyza spp.) trong rau củ (chẳng hạn như cần tây, dưa hấu, cà chua, xà lách), nấm, khoai tây và cây cảnh.
|
|||
|
Số lượng đặt hàng tối thiểu
|
2000kg
|
|||




