chia sẻ
| Thông số kỹ thuật | Cây trồng/Trang trại | Đối tượng kiểm soát |
Liều lượng (liều lượng/hectar) |
| lưu huỳnh 80% WDG | lúa mì | bệnh phấn trắng | 2400-3750g/hecta |
| nho | 400-600g/hectare | ||
| dưa chuột | 2745-3255g/hecta | ||
| cây cam chanh | bệnh thán thư | 600-1000g/hectare | |
| dưa hấu | bệnh phấn trắng | 3525-3975g/hectare |
|
Tên sản phẩm
|
Sulfur
|
|||
|
Thông tin chung
|
Chức năng: Thuốc diệt nấm
|
|||
|
Quy cách: 99.5%TC 50%sc 80%wdg
|
||||
|
CAS:1344-81-6
|
||||
|
Đặc điểm: Bột vàng
|
||||
|
Bao bì
|
Dạng lỏng: Thùng nhựa hoặc sắt 200Lt,
thùng HDPE, FHDPE, Co-EX, PET dung tích 20L, 10L, 5L chai HDPE, FHDPE, Co-EX, PET dung tích 1Lt, 500mL, 200mL, 100mL, 50mL Màng co, nắp đo liều Hộp carton: hộp bọc nhựa. Bao bì có thể được làm theo yêu cầu của khách hàng. |
|||
|
Ứng dụng
|
Lưu huỳnh là thuốc diệt nấm vô cơ truyền thống, có tác dụng diệt khuẩn và diệt nhện. Sử dụng cho cà chua, khoai tây, cà tím,
bầu, dưa leo, dưa hấu, dưa lưới, bông, cây cảnh. |
|||
|
Số lượng đặt hàng tối thiểu
|
2000kg
|
|||




