chia sẻ
| Thông số kỹ thuật | Cây trồng/Trang trại | Đối tượng kiểm soát |
Liều lượng (liều lượng/hectar) |
| azoxystrobin 80% WDG | nho | bệnh mildew | 60-85,7g/tiên |
| dưa chuột | 187,5-225g/tiên | ||
| cHUỐI | bệnh đốm lá | 93,75-125g/tiên | |
| gạo lứt | bệnh thối bẹ nấm sợi | 225-300g/tiên | |
| rau muống | bệnh trắng | 187.5-300g/hectare |
CIE Chemical
Giá azoxystrobin, azoxystrobin 80% WDG, 10% FS azoxystrobin 20 giúp bạn bảo vệ cây trồng khỏi các bệnh nấm cũng như côn trùng khác. Nó có sẵn dưới hai dạng, Azoxystrobin 80% WDG và Azoxystrobin 10% FS. Các sản phẩm được sản xuất bởi CIE Chemical, một công ty nổi tiếng trong ngành nông nghiệp.
Azoxystrobin rõ ràng là một thuốc trừ nấm hệ thống thâm nhập sâu vào tế bào phát triển, đảm bảo sự bảo vệ đáng kể cho tất cả các vấn đề nấm. Nó cung cấp cả khả năng bảo vệ và điều trị đối với các mầm bệnh như gỉ sắt, nấm phấn trắng và đốm lá rụng. Azoxystrobin hoạt động cùng với nhiều loại thuốc trừ nấm khác và có thể được sử dụng kết hợp với các biện pháp kiểm soát côn trùng khác để đạt được hiệu quả tối ưu.
Azoxystrobin dễ dàng làm việc hiệu quả và công thức của nó giúp đảm bảo rằng nó được hấp thụ dễ dàng bởi các tế bào phát triển, cung cấp kết quả nhanh chóng và có thể hoạt động. Thành phần Azoxystrobin kích thích sự bảo vệ khi gặp vấn đề về nấm mốc, điều này khiến nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho cây trồng cần bảo vệ liên tục, chẳng hạn như trong trường hợp rau củ và trái cây.
Công thức Azoxystrobin 80% WDG là dạng hạt phân tán trong nước rất dễ trộn lẫn khi sử dụng. Đây thực sự là một loại thuốc trừ nấm phổ rộng cung cấp sự bảo vệ ấn tượng chống lại nhiều loại bệnh nguyên nấm. Azoxystrobin 80% WDG hòa tan cao trong nước, khiến nó phù hợp tốt khi được sử dụng trong hệ thống tưới tiêu hoặc dưới dạng phun foliar.
Công thức Azoxystrobin 10% FS rõ ràng là một chất hấp thụ sốc, đã được tiền phối hợp và dễ sử dụng. Nó thực sự phù hợp cho một loạt các đầu vào và cũng có thể dễ dàng tích hợp vào bất kỳ chương trình bảo vệ nào đang phát triển. Azoxystrobin 10% FS cung cấp sự bảo vệ đáng tin cậy chống lại nhiễm nấm, đảm bảo năng suất cao hơn và cải thiện chất lượng cây trồng.
Azoxystrobin 20 là một phiên bản cực kỳ đậm đặc của loại thuốc trừ nấm này, và nó rất phù hợp cho nông nghiệp quy mô lớn công nghiệp. Đây là một cách hiệu quả để cung cấp liều lượng tối ưu cùng với thành phần hoạt tính, đảm bảo sự bảo vệ tối đa đối với các vấn đề nấm và côn trùng.
Azoxystrobin có thể là một giải pháp phù hợp cho các nông dân muốn bảo vệ cây trồng của họ khỏi các vấn đề nấm mốc. Hệ thống này được đánh giá cao về mặt cạnh tranh, và hiệu quả của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn đáng đồng tiền bát gạo. CIE Chemical là một thương hiệu được tin cậy trong ngành công nghiệp nông nghiệp, và các sản phẩm của họ được biết đến bởi chất lượng, độ tin cậy và giá trị.
Azoxystrobin của CIE Chemical với chi phí hợp lý cho azoxystrobin 80% WDG 10% FS azoxystrobin 20 là một lựa chọn tuyệt vời cho các nông dân muốn bảo vệ cây trồng của họ khỏi bệnh nấm và sâu hại. Hiệu quả, sự đơn giản và mức giá phải chăng khiến nó trở thành một giải pháp hoàn hảo cho mọi loại doanh nghiệp nông nghiệp. Nhờ vào sản phẩm Azoxystrobin từ CIE Chemical, các nông dân có thể yên tâm rằng họ đang nhận được sản phẩm chất lượng tốt nhất với giá cả hợp lý.
|
Tên sản phẩm
|
Azoxystrobin
|
|
Chức năng
|
Thuốc diệt nấm
|
|
Thông số kỹ thuật
|
250 g/L SC
|
|
CAS
|
131860-33-8
|
|
Độc tính học
|
Nội dùng Liều lượng LD50 nội dùng cấp tính cho chuột và chuột lang đực và cái >5000 mg/kg.
Da và mắt Liều lượng LD50 qua da cho chuột >2000 mg/kg. Gây kích ứng nhẹ cho mắt và da (thỏ). Không gây mẫn cảm cho da (chuột lang) lợn guinea). Hít phải LC50 (4 giờ, chỉ mũi) cho chuột đực 0.96, chuột cái 0.69 mg/l. NOEL (2 năm) cho chuột là 18 mg/kg cân nặng mỗi ngày. ADI 0.1 mg/kg cân nặng (EU); 0.18 mg/kg cân nặng (USA) Khác Không gây đột biến gen, ung thư hoặc độc tính thần kinh; azoxystrobin không ảnh hưởng đến các thông số sinh sản cũng như thai nhi hoặc trẻ sơ sinh phát triển. Phân loại độc tính WHO (chất hoạt động) U Hít phải: LC50 (4 giờ) cho chuột >5.11 mg/l khí. |
|
Số lượng đặt hàng tối thiểu
|
2000kg
|


