chia sẻ
| Thông số kỹ thuật | Cây trồng/Trang trại | Đối tượng kiểm soát |
Liều lượng (liều lượng/hectar) |
| desmedipham 160g/l EC | Ruộng củ cải đường | cỏ dại lá rộng hàng năm | 5550-6000 ml/hectare |
|
Tên sản phẩm
|
Desmedipham
|
|||
|
Thông tin chung
|
Chức năng: Thuốc diệt cỏ
|
|||
|
Quy cách: 95%TC
|
||||
|
CAS: 13684-56-5
|
||||
|
Thuốc bảo vệ thực vật hiệu quả cao
|
||||
|
Độc tính học
|
Tiêu hóa: LD50 qua đường miệng cấp tính ở chuột >10 250, chuột nhắt >5000 mg/kg.
Da và mắt: LD50 qua da cấp tính ở thỏ >4000 mg/kg. Không phải là chất gây mẫn cảm cho da. Hít vào: LC50 (4 giờ) ở chuột >7.4 mg/l. |
|||
|
Ứng dụng
|
Sử dụng sau khi cây mọc để kiểm soát cỏ dại lá rộng, bao gồm Amaranthus retroflexus, trong các ruộng củ cải, đặc biệt là củ cải đường. Thường được phun kết hợp với phenmedipham và ethofumesate. Desmedipham tác động thông qua lá mà không phụ thuộc vào loại đất và độ ẩm trong điều kiện sinh trưởng bình thường. Do có biên độ an toàn rộng đối với cây trồng, việc phun thuốc chỉ cần dựa vào giai đoạn phát triển của cỏ dại, với hiệu quả kiểm soát tốt nhất khi chúng ở giai đoạn lá non.
|
|||
|
Số lượng đặt hàng tối thiểu
|
2000kg
|
|||
