chia sẻ
| Thông số kỹ thuật | Địa điểm trồng trọt | Đối tượng kiểm soát |
Liều lượng (liều lượng/hectar) |
| paclobutrazol 15% WP | Ruộng mạ lúa | kiểm soát sự tăng trưởng | 400-600g/hectare |
| cải dầu | 300-400g/hectare | ||
| đậu phộng | 600-750g/hecta | ||
| paclobutrazol 250g/L SC | táo | 60-111ml/hectare |
|
Tên sản phẩm
|
Paclobutrazol
|
|||
|
|
Chức năng: Chất điều hòa sinh trưởng thực vật
|
|||
|
Quy cách: 25% SC
|
||||
|
CAS: 76738-62-0
|
||||
|
Thuốc bảo vệ thực vật hiệu quả cao
|
||||
|
|
Độc tính cấp tính qua đường uống LD50 cho chuột đực 2000, chuột cái 1300, chuột nhà đực 490, chuột nhà cái 1200, lợn guinea 400-600, thỏ đực 840, thỏ cái 940 mg/kg.
Độc tính cấp tính qua da LD50 cho chuột và thỏ >1000 mg/kg. Là chất gây kích ứng nhẹ cho da; chất gây kích ứng vừa phải cho mắt (thỏ). Không phải là chất gây mẫn cảm cho da (lợn guinea). Liều LC50 qua đường hít (4 giờ) cho chuột đực 4,79 mg/l khí, chuột cái 3,13 mg/l khí. NOEL (1 năm) cho chó 75 mg/kg mỗi ngày; (2 năm) cho chuột 250 mg/kg khẩu phần ăn. ADI (JMPR) 0,1 mg/kg cân nặng [1988]. Khác: Không gây đột biến gene. Phân loại độc tính WHO (chất hoạt động) III |
|||
|
Ứng dụng
|
Cơ chế tác động: Thuốc điều tiết sự tăng trưởng của cây được hấp thụ vào xy-lê thông qua lá, thân hoặc rễ và vận chuyển đến các mầm sinh trưởng dưới đỉnh. Tạo ra cây trồng nhỏ gọn hơn và cải thiện việc ra hoa và kết trái. Ứng dụng: Sử dụng cho cây ăn quả để ức chế sự phát triển thực vật và cải thiện tỷ lệ đậu quả; cho cây cảnh và hoa trong chậu (ví dụ như cúc vạn thọ, cây thu hải đường, freesia, cây poinsettia và củ) để ức chế sự phát triển; cho lúa để tăng số lượng bụi, giảm đổ ngã và tăng năng suất; cho cỏ sân golf để làm chậm sự phát triển; và cho cây trồng hạt cỏ để giảm chiều cao và ngăn ngừa đổ ngã. Có thể sử dụng bằng cách phun lên lá, tưới vào đất hoặc tiêm vào thân cây. Có một số hoạt tính diệt nấm chống lại bệnh phấn trắng và gỉ. Độ độc hại đối với cây: Không gây độc cho cây, mặc dù nó làm tăng cường quá trình xanh hóa. Đã ghi nhận một số đốm trên lá cây periwinkle ở nhiệt độ cao.
|
|||
|
Số lượng đặt hàng tối thiểu
|
2000L
|
|||
