chia sẻ
| Thông số kỹ thuật | Cây trồng/Trang trại | Đối tượng kiểm soát |
Liều lượng (liều lượng/hectar) |
| tricyclazole 75% WP | gạo lứt | bệnh thối lá lúa | 300-405g/hectare |
|
Tên sản phẩm
|
Tricyclazole
|
|||
|
Thông tin chung
|
Chức năng: Thuốc diệt nấm
|
|||
|
Quy cách: 95% TC 75% WP
|
||||
|
CAS: 41814-78-2
|
||||
|
Thuốc bảo vệ thực vật hiệu quả cao
|
||||
|
Độc tính học
|
Độc tính đường uống LD50 cấp tính cho chuột 314, chuột nhắt 245, chó >50 mg/kg.
Da và mắt LD50 qua da cấp tính cho thỏ >2000 mg/kg. Là chất kích ứng nhẹ cho mắt; không gây kích ứng cho da (thỏ). Hít phải LC50 (1 giờ) cho chuột 0.146 mg/l khí. NOEL (2 năm) cho chuột 9.6 mg/kg cân nặng, cho chuột nhắt 6.7 mg/kg cân nặng; (1 năm) cho chó 5 mg/kg cân nặng; sinh sản qua 3 thế hệ cho chuột 3 mg/kg cân nặng. ADI 0.03 mg/kg. Phân loại độc tính WHO (chất hoạt động) II. |
|||
|
Ứng dụng
|
Cơ chế tác động Thuốc trừ nấm hệ thống, được hấp thụ nhanh chóng bởi rễ, với sự di chuyển trong cây. Sử dụng Kiểm soát bệnh thối cổ bông lúa
(Pyricularia oryzae) trong lúa trồng bằng cách cấy và gieo trực tiếp tại 100 g/ha. Có thể áp dụng dưới dạng tưới ngập, ngâm rễ cây con trước khi cấy, hoặc phun foliar. Một hoặc hai lần phun bằng một hoặc nhiều phương pháp này sẽ kiểm soát bệnh trong suốt mùa. |
|||
|
Số lượng đặt hàng tối thiểu
|
2000kg
|
|||
