chia sẻ
| Thông số kỹ thuật | Cây trồng/Trang trại | Đối tượng kiểm soát |
Liều lượng (liều lượng/hectar) |
| kasugamycin 2% SL | gạo | bệnh thối lá lúa | 1200-1500ml/hecta |
| thanh long | bệnh thán thư | 600-750ml/hectare | |
| quả kiwi | bệnh loét | 750ml-1000ml/hectare | |
| cà chua | bệnh thối lá | 2100-2625ml/hectare | |
| cây xoài | viêm giác mạc vi khuẩn | 600-750ml/hectare |
|
Tên sản phẩm
|
Kasugamycin
|
|||
|
|
Chức năng: Thuốc diệt nấm
|
|||
|
Quy cách: 2% SL, 3% SL, 70% TC
|
||||
|
CAS: 19408-46-9
|
||||
|
Thuốc bảo vệ thực vật hiệu quả cao
|
||||
|
Độc tính học
|
Liều lượng LD50 qua đường uống: Chuột: 22 g/kg
Liều lượng LD50 tiêm腹: Chuột: 12 g/kg |
|||
|
|
Kasugamycin được sử dụng để kiểm soát bệnh thối cổ bông lúa (Pyricularia oryzae) và một số bệnh khác (đặc biệt là bệnh thối hạt do vi khuẩn, bệnh héo cây con do vi khuẩn, và bệnh sọc nâu do vi khuẩn gây ra bởi Pseudomonas spp.) trên lúa. Ngoài ra còn được sử dụng để kiểm soát các bệnh trên cây trồng khác.
|
|||
|
Số lượng đặt hàng tối thiểu
|
2000L
|
|||
