chia sẻ
| Thông số kỹ thuật | Cây trồng/Trang trại | Đối tượng kiểm soát |
Liều lượng (liều lượng/hectar) |
| fomesafen 250 g/L SL | ruộng đậu nành mùa xuân | cỏ dại hàng năm | 975-1425ml/hectare |
| ruộng đậu nành mùa hè | 900-1500ml/hectare | ||
| ruộng đậu nành | 750-1500ml/hectare |
|
Tên sản phẩm
|
fomesafen
|
|||
|
Thông tin chung
|
Chức năng: Thuốc diệt cỏ
|
|||
|
Quy cách: 250g/L SL
|
||||
|
CAS: 72178-02-0
|
||||
|
Thuốc bảo vệ thực vật hiệu quả cao
|
||||
|
Ứng dụng
|
Cơ chế tác động của Fomesafen Thuốc trừ cỏ chọn lọc, được hấp thụ bởi cả lá và rễ, với khả năng chuyển vị trong nhựa phloem rất hạn chế. Ứng dụng của Fomesafen Sớm
kiểm soát sau khi mọc của cỏ dại lá rộng trong đậu nành. Áp dụng ở liều lượng 200-400 g/ha. Phytotoxicity Không gây độc cho cây đậu nành và các loại cây trồng khác như đậu thuộc chi Phaseolus và cây che phủ đất thuộc họ Đậu Pueraria và Calapogonium. |
|||
|
Số lượng đặt hàng tối thiểu
|
2000L
|
|||
