chia sẻ
| Tên sản phẩm | Dung dịch diclazuril uống |
| Thông tin chung | Chức năng: Thuốc kháng cầu trùng thú y Đặc tính kỹ thuật: Dung dịch uống 25 mg/ml Số CAS: 101831-37-2 Dược phẩm thú y hiệu lực cao |
| Độc tính học | Bột tinh thể màu trắng, Điểm nóng chảy 290–292℃ (phân hủy), Áp suất hơi <1×10⁻³ mPa (25℃). Độ tan (20℃): Gần như không tan trong nước, tan ít trong ethanol và methanol, tan dễ dàng trong dimethyl sulfoxide. Tính ổn định: Ổn định trong môi trường trung tính và kiềm yếu, phân hủy trong điều kiện axit mạnh. |
| Tên hóa học | Tên IUPAC: (RS)-2,6-dicloro-α-(4-clophenyl)-4-(4,5-dihydro-3,5-dioxo-1,2,4-triazin-2(3H)-yl)benzenacetonitrile; Mã phát triển: R-64433; Tên thông dụng: Diclazuril |