chia sẻ
| Thông số kỹ thuật | Cây trồng/Trang trại | Đối tượng kiểm soát |
Liều lượng (liều lượng/hectar) |
| flusilazole 400g/L EC | Lycium chinensis | bệnh phấn trắng | 35,29-40ml/hectare |
| lê | bệnh thán thư | 30-37,5ml/hectare | |
| ngô | Bệnh thối lá ngô phía nam | 75-90ml/hectare | |
| cHUỐI | bệnh thán thư | 37,5-50ml/hectare | |
| dưa chuột | 112,5-141ml/hectare |
|
Tên sản phẩm
|
Flusilazole
|
|||
|
Thông tin chung
|
Chức năng: Thuốc diệt nấm
|
|||
|
Thông số kỹ thuật: 40%EC
|
||||
|
CAS: 85509-19-9
|
||||
|
Thuốc bảo vệ thực vật hiệu quả cao
|
||||
|
Độc tính học
|
Không có dữ liệu LD50 cho sản phẩm. Tuy nhiên,
đối với các thành phần cấu tạo, FLUSILAZOLE: (1) LD50 qua đường uống (chuột): 674-1100 mg/kg. LD50 qua da (thỏ): >2000 mg/kg. LC50 hít phải (chuột): >5.0 mg/L/4giờ. DA: Chất gây kích ứng nhẹ (thỏ). Không phải là chất làm nhạy cảm da. MẮT: Chất gây kích ứng nhẹ (thỏ). |
|||
|
Ứng dụng
|
Thuốc diệt nấm phổ rộng, toàn thân, có tác dụng phòng ngừa và chữa trị hiệu quả đối với nhiều mầm bệnh (Ascomycetes, Basidiomycetes và
Deuteromycetes). Thuốc được khuyến khích sử dụng trên nhiều loại cây trồng, chẳng hạn như: táo (Venturia inaequalis, Podosphaera leucotricha); đào (Sphaerotheca pannosa, Monilia laxa); ngũ cốc (tất cả các bệnh chính); nho (Uncinula necator, Guignardia bidwellii); củ cải đường (Cercospora beticola, Erysiphe betae); bắp (Helminthosporium turcicum); hướng dương (Phomopsis helianthi); cải dầu (Pseudocercosporella capsellae, Pyrenopeziza brassicae); chuối (Mycosphaerella spp.). |
|||
|
Số lượng đặt hàng tối thiểu
|
2000L
|
|||
